|
|
| > Vận chuyển |
| Vietnam airlines |
CÁC TUYẾN BAY NỘI ĐỊA TỪ HÀ NỘI
|
HA NOI (VIETNAM ) - DA NANG (VIETNAM )
|
|
HÃNG HÀNG KHÔNG
|
NGÀY GIỜ ĐI
|
NGÀY GIỜ ĐẾN
|
SỐ CHUYẾN BAY
|
LOẠI MÁY BAY
|
THỜI GIAN BAY
|
GIÁ VÉ (VNĐ)
|
| Một chiều |
Khứ hồi
|
| Vietnam Airlines |
06:35 các ngày trong tuần
|
07:50 cùng ngày
|
VN311
|
Airbus 321/ 182 chỗ
|
01:15
|
800.000
|
1.600.000
|
| Vietnam Airlines |
11:45 các ngày trong tuần
|
13:00 cùng ngày
|
VN315
|
Airbus 320/ 150 chỗ
|
01:15
|
800.000
|
1.600.000
|
| Vietnam Airlines |
17:00 các ngày trong tuần
|
18:15 cùng ngày
|
VN317
|
Airbus 320/ 150 chỗ
|
01:15
|
800.000
|
1.600.000
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - DA LAT (VIETNAM )
|
|
HÃNG HÀNG KHÔNG
|
NGÀY GIỜ ĐI
|
NGÀY GIỜ ĐẾN
|
SỐ CHUYẾN BAY
|
LOẠI MÁY BAY
|
THỜI GIAN BAY
|
GIÁ VÉ (VNĐ)
|
|
Một chiều
|
Khứ hồi
|
|
Vietnam Airlines
|
11:30 T3, T6, T7, CN
|
13:10 cùng ngày
|
VN277
|
Fokker 70/ 79 chỗ
|
01:40
|
1.400.000
|
2.800.000
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - HUE (VIETNAM )
|
|
HÃNG HÀNG KHÔNG
|
NGÀY GIỜ ĐI
|
NGÀY GIỜ ĐẾN
|
SỐ CHUYẾN BAY
|
LOẠI MÁY BAY
|
THỜI GIAN BAY
|
GIÁ VÉ (VNĐ)
|
|
Một chiều
|
Khứ hồi
|
| Vietnam Airlines |
06:30 các ngày trong t uần
|
07:40 cùng ngày
|
VN241
|
Airbus 320/ 150 chỗ
|
01:10
|
800.000
|
1.600.000
|
| Vietnam Airlines |
12:40 các ngày trong tuần
|
13:50 cùng ngày
|
VN245
|
Airbus 320/ 150 chỗ
|
01:10
|
800.000
|
1.600.000
|
| Vietnam Airlines |
17:20 các ngày trong tuần
|
19:00 cùng ngày
|
VN247
|
AT7/ 67 chỗ
|
01:40
|
800.000
|
1.600.000
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - NHA TRANG (VIETNAM )
|
|
HÃNG HÀNG KHÔNG
|
NGÀY GIỜ ĐI
|
NGÀY GIỜ ĐẾN
|
SỐ CHUYẾN BAY
|
LOẠI MÁY BAY
|
THỜI GIAN BAY
|
GIÁ VÉ (VNĐ)
|
|
Một chiều
|
Khứ hồi
|
| Vietnam Airlines |
06:30 thứ 2, 6
|
08:10 cùng ngày
|
VN 2671hoặc VN 2673
|
Airbus A320
|
01:40
|
1.300.000
|
2.600.000
|
| Vietnam Airlines |
11:00 các ngày trong tuần
|
12:40 cùng ngày
|
VN 267
|
Airbus A320
|
01:40
|
1.300.000
|
2.600.000
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - PHU QUOC (VIETNAM )
|
|
HÃNG HÀNG KHÔNG
|
NGÀY GIỜ ĐI
|
NGÀY GIỜ ĐẾN
|
SỐ CHUYẾN BAY
|
LOẠI MÁY BAY
|
THỜI GIAN BAY
|
GIÁ VÉ (VNĐ)
|
|
Một chiều
|
Khứ hồi
|
| Vietnam Airlines |
07:00 các ngày trong tuần
|
13:50 cùng ngày
|
AVN741/VN481
|
Airbus 320- 150 chỗ
|
03:00
|
2.000.000
|
4.000.000
|
| Vietnam Airlines |
07:00 các ngày trong tuần
|
11:15 cùng ngày
|
AVN741/VN479
|
Airbus 320-150 chỗ
|
03:00
|
2.000.000
|
4.000.000
|
| Vietnam Airlines |
06:30 các ngày trong tuần
|
13:50 cùng ngày
|
VN211/VN481
|
Airbus 320- 150 chỗ
|
03:00
|
2.000.000
|
4.000.000
|
| Vietnam Airlines |
08:00 T5, CN
|
13:50 cùng ngày
|
VN213/VN481
|
Airbus 320 - 150 chỗ/ AT7 - 67 chỗ
|
03:00
|
2.000.000
|
4.000.000
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - HO CHI MINH (VIETNAM )
|
|
HÃNG HÀNG KHÔNG
|
NGÀY GIỜ ĐI
|
NGÀY GIỜ ĐẾN
|
SỐ CHUYẾN BAY
|
LOẠI MÁY BAY
|
THỜI GIAN BAY
|
GIÁ VÉ (VNĐ)
|
|
Một chiều
|
Khứ hồi
|
| Pacific Airlines |
10:20 các ngày trong tuần
|
12:20 cùng ngày
|
BL793
|
Airbus 321/182 chỗ
|
02:00
|
1.350.000
|
2.700.000
|
| Pacific Airlines |
13:30 các ngày trong tuần
|
15:30 cùng ngày
|
BL797
|
Airbus 320/150 chỗ
|
02:00
|
1.350.000
|
2.700.000
|
| Pacific Airlines |
16:00 các ngày trong tuần
|
18:00 cùng ngày
|
BL799
|
Airbus 320/182 chỗ
|
02:00
|
1.350.000
|
2.700.000
|
| Pacific Airlines |
19:10 các ngày trong tuần
|
21:10 cùng ngày
|
BL807
|
Airbus 737/150 chỗ
|
02:00
|
1.500.000
|
3.000.000
|
| Vietnam Airlines |
14:30 các ngày trong tuần
|
16:30 cùng ngày
|
VN217
|
Boeing 767/ 307 chỗ
|
02:00
|
1.500.000
|
3.000.000
|
| Vietnam Airlines |
07:00 các ngày trong tuần
|
09:00 cùng ngày
|
VN741
|
Airbus 321/182 chỗ
|
02:00
|
1.500.000
|
3.000.000
|
| Vietnam Airlines |
08:00 T5, CN trong tuần
|
10:00 cùng ngày
|
VN211
|
Boeing 777/ 307 chỗ
|
02:00
|
1.500.000
|
3.000.000
|
| Vietnam Airlines |
06:30 các ngày trong tuần
|
08:30 cùng ngày
|
VN211
|
Airbus 320/150 chỗ
|
02:00
|
1.500.000
|
3.000.000
|
| Vietnam Airlines |
11:30 các ngày trong tuần
|
13:30 cùng ngày
|
VN217
|
Boeing 777/307 chỗ
|
02:00
|
1.500.000
|
3.000.000
|
| Vietnam Airlines |
17:00 các ngày trong tuần
|
19:00 cùng ngày
|
VN783
|
Boeing 777/307 chỗ
|
02:00
|
1.500.000
|
3.000.000
|
| Vietnam Airlines |
18:00 Thứ 6 trong tuần
|
20:00 cùng ngày
|
VN229
|
Airbus 320/ 150 chỗ
|
02:00
|
1.500.000
|
3.000.000
|
| Vietnam Airlines |
19:20 các ngày trong tuần
|
21:20 cùng ngày
|
VN231
|
Airbus 321/ 182 chỗ
|
02:00
|
1.500.000
|
3.000.000
|
| Vietnam Airlines |
20:00 các ngày trong tuần
|
22:00 cùng ngày
|
VN235
|
Boeing 777/ 307 chỗ
|
02:00
|
1.500.000
|
3.000.000
|
| Vietnam Airlines |
21:00 các ngày trong tuần
|
23:00 cùng ngày
|
VN235
|
Boeing 777/ 307 chỗ
|
02:00
|
1.500.000
|
3.000.000
|
CÁCTUYẾNBAY NỘI ĐIA XUẤT PHÁT TỪ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - DA NANG (VIETNAM )
|
|
HÃNG HÀNG KHÔNG
|
NGÀY GIỜ ĐI
|
NGÀY GIỜ ĐẾN
|
SỐ CHUYẾN BAY
|
LOẠI MÁY BAY
|
THỜI GIAN BAY
|
GIÁ VÉ (VNĐ)
|
|
Một chiều
|
Khứ hồi
|
| Pacific Airlines |
8:30 các ngày trong tuần
|
9:30 cùng ngày
|
BL598
|
Boeing 737/170 chỗ
|
01:00
|
700.000
|
1.400.000
|
| Vietnam Airlines |
06:20 các ngày trong tuần
|
07:30 cùng ngày
|
VN320
|
Airbus 321/182 chỗ
|
01:10
|
800.000
|
1.600.000
|
| Vietnam Airline |
11:30 các ngày trong tuần
|
12:40 cùng ngày
|
VN324
|
Boeing 763/221 chỗ
|
01:10
|
800.000
|
1.600.000
|
| Vietnam Airlines |
17:30 các ngày trong tuần
|
18:40 cùng ngày
|
VN326
|
Airbus 320/150 chỗ
|
01:10
|
800.000
|
1.600.000
|
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - HA NOI (VIETNAM )
|
|
HÃNG HÀNG KHÔNG
|
NGÀY GIỜ ĐI
|
NGÀY GIỜ ĐẾN
|
SỐ CHUYẾN BAY
|
LOẠI MÁY BAY
|
THỜI GIAN BAY
|
GIÁ VÉ (VNĐ)
|
| | | |